CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haiyang Dongcun Branch | 103456438226 | 中国农业银行股份有限公司海阳东村分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haiyang Xujiadian Branch | 103456438267 | 中国农业银行股份有限公司海阳徐家店分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haiyang Fengcheng Branch | 103456438234 | 中国农业银行股份有限公司海阳凤城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haiyangxing Village Branch | 103456438283 | 中国农业银行股份有限公司海阳行村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haiyang Liugezhuang Branch | 103456438291 | 中国农业银行股份有限公司海阳留格庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haiyang Guocheng Branch | 103456438259 | 中国农业银行股份有限公司海阳郭城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haiyang Xinan Branch | 103456438322 | 中国农业银行股份有限公司海阳辛安分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haiyang Development Zone Branch | 103456438347 | 中国农业银行股份有限公司海阳开发区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haiyang Branch | 103456438427 | 中国农业银行股份有限公司海阳市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Longkou North Street Branch | 103456734919 | 中国农业银行股份有限公司龙口北大街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.