CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Laiyang Xijiao Branch | 103456835763 | 中国农业银行股份有限公司莱阳西郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiyang Changshan Road Branch | 103456835667 | 中国农业银行股份有限公司莱阳昌山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Qiquan Road Branch | 103456034528 | 中国农业银行股份有限公司烟台奇泉路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Laizhou Xiaqiu Branch | 103456937180 | 中国农业银行股份有限公司莱州夏邱支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laizhou North Branch | 103456937235 | 中国农业银行股份有限公司莱州市北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Jiejiazhuang Branch | 103456039436 | 中国农业银行股份有限公司烟台解甲庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laizhou Laizhou Road Branch | 103456937251 | 中国农业银行股份有限公司莱州莱州路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Xicheng Branch | 103456735077 | 中国农业银行股份有限公司龙口西城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Economic Development Zone Branch | 103456735085 | 中国农业银行股份有限公司龙口经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longkou Huangchengji Branch | 103456734943 | 中国农业银行股份有限公司龙口黄城集分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.