CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiaxing City, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Meili Branch | 103335032065 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴梅里支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongxiang Puyuan Station Branch | 103335437142 | 中国农业银行股份有限公司桐乡濮院车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Renmin Road Branch | 103335535140 | 中国农业银行股份有限公司海宁人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing International Business District Branch | 103335038541 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴国际商务区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Science and Technology Branch | 103335038040 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴科技支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongxiang Kechuang Branch | 103335437222 | 中国农业银行股份有限公司桐乡科创支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Home Textile City Branch | 103335535158 | 中国农业银行股份有限公司海宁家纺城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Zhongxi Branch | 103335038023 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴中西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashan Chengguan Branch | 103335133093 | 中国农业银行股份有限公司嘉善城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashan Tingqiao Road Branch | 103335133108 | 中国农业银行股份有限公司嘉善亭桥路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 101 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiaxing City, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.