CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Tangxian Branch | 103338262576 | 中国农业银行股份有限公司永康唐先支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Small Commodity World Branch | 103338764592 | 中国农业银行义乌市小商品世界支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Chengyang Branch | 103338764568 | 中国农业银行义乌城阳支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Yiting Branch | 103338764525 | 中国农业银行义乌义亭支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Rural Commercial Branch | 103338764613 | 中国农业银行义乌市农商支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Shanghai Branch | 103338764664 | 中国农业银行义乌商海支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Jiefang Branch | 103338764630 | 中国农业银行义乌市解放支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Shiya Branch | 103338262793 | 中国农业银行股份有限公司永康世雅支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Knitting Market Branch | 103338764605 | 中国农业银行义乌市针织市场支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Small Commodity Market Branch | 103338764584 | 中国农业银行义乌市小商品市场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.