CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Meidu Plaza Branch | 103331001114 | 中国农业银行股份有限公司杭州美都广场支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Wangjiang Branch | 103331000576 | 中国农业银行杭州望江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Xicheng Branch | 103331001163 | 中国农业银行股份有限公司杭州西城支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Chengbei Branch | 103331001139 | 中国农业银行杭州城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Cultural Plaza Branch | 103331000187 | 中国农业银行股份有限公司杭州文化广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Santang Branch | 103331001155 | 中国农业银行股份有限公司杭州三塘支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Cultural Mall Branch | 103331001180 | 中国农业银行杭州文化商城支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Nanxiaobu Branch | 103331001528 | 中国农业银行杭州南肖埠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Dingqiao Branch | 103331001235 | 中国农业银行股份有限公司杭州丁桥支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Chengdong Branch Business Center | 103331001510 | 中国农业银行杭州市城东支行营业中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.