CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5360Mã khu vực
7151Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xianning Branch | 103536071515 | 中国农业银行股份有限公司咸宁分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xianning Development Zone Branch | 103536068075 | 中国农业银行股份有限公司咸宁开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongyang County Shaping Branch | 103536570562 | 中国农业银行股份有限公司崇阳县沙坪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongshan County Branch | 103536671029 | 中国农业银行股份有限公司通山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chibi Guantang Branch | 103536269608 | 中国农业银行股份有限公司赤壁市官塘支行 |
| Agricultural Bank of China Jining Changqing Branch | 103461049552 | 中国农业银行济宁常青支行 |
| Guanyin Pavilion Office, Jining Branch, Agricultural Bank of China | 103461046132 | 中国农业银行济宁市分行观音阁办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xianning Nanshan Branch | 103536068528 | 中国农业银行股份有限公司咸宁南山支行 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Fuqian Office | 103461049536 | 中国农业银行济宁市分行府前办事处 |
| Agricultural Bank of China Zoucheng Branch | 103461247418 | 中国农业银行邹城市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.