CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5350Mã khu vực
4963Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xiaogan Xiaonan Branch | 103535049636 | 中国农业银行股份有限公司孝感孝南支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dawu Jianxin Street Branch | 103535550929 | 中国农业银行股份有限公司大悟建新街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hanchuan West Street Branch | 103535753149 | 中国农业银行股份有限公司汉川西街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingcheng West Street Branch | 103535252684 | 中国农业银行股份有限公司应城西街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingcheng Jingang Branch | 103535252609 | 中国农业银行股份有限公司应城金港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiaogan Branch | 103535049011 | 中国农业银行股份有限公司孝感分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hanchuan Maiwang Branch | 103535753181 | 中国农业银行股份有限公司汉川脉旺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xiaogan Yangdian Branch | 103535049896 | 中国农业银行股份有限公司孝感杨店分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yunmeng Yitang Branch | 103535651915 | 中国农业银行股份有限公司云梦义堂分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yunmeng Chengguan Branch | 103535651940 | 中国农业银行股份有限公司云梦城关分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.