CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4730Mã khu vực
8651Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Xiyuan Branch | 103473086510 | 中国农业银行股份有限公司临沂西苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Baishabu Branch | 103473086866 | 中国农业银行股份有限公司临沂白沙埠分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Zaogoutou Branch | 103473086874 | 中国农业银行股份有限公司临沂枣沟头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Huacai Branch | 103473086405 | 中国农业银行股份有限公司临沂华材支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ezhou Echeng Branch | 103531059178 | 中国农业银行股份有限公司鄂州鄂城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ezhou Huarong Branch | 103531060359 | 中国农业银行股份有限公司鄂州华容支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ezhou Liangzihu Branch | 103531061953 | 中国农业银行股份有限公司鄂州梁子湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Industrial and Trade Development Zone Branch | 103473086840 | 中国农业银行股份有限公司临沂工贸开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yinqiao Branch | 103473087416 | 中国农业银行股份有限公司临沂银桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ezhou Zelin Branch | 103531059217 | 中国农业银行股份有限公司鄂州泽林支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.