CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4716Mã khu vực
8361Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dong'e County Branch | 103471683615 | 中国农业银行股份有限公司东阿县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Dongchang Road Branch | 103471085220 | 中国农业银行股份有限公司聊城东昌路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaocheng Branch Business Department | 103471085502 | 中国农业银行股份有限公司聊城分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Guanxian Qingquan Branch | 103471782185 | 中国农业银行股份有限公司冠县清泉分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chiping Station Branch | 103471584123 | 中国农业银行股份有限公司茌平车站分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanggu County Branch | 103471383114 | 中国农业银行股份有限公司阳谷县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaotang County Branch | 103471884613 | 中国农业银行股份有限公司高唐县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaocheng People's Square Branch | 103471085262 | 中国农业银行股份有限公司聊城人民广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guanxian Hongqi North Road Branch | 103471782128 | 中国农业银行股份有限公司冠县红旗北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaocheng Branch | 103471081003 | 中国农业银行股份有限公司聊城分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.