CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
5880Mã khu vực
5130Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Huangqi Branch103588051303中国农业银行股份有限公司南海黄岐支行
Agricultural Bank of China Limited Nanhai Dali Branch103588051602中国农业银行股份有限公司南海大沥支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingdingshan Jianhua Branch103495023523中国农业银行股份有限公司平顶山建华分理处
Agricultural Bank of China Limited Ruzhou City Ruzhou Town Branch103495622333中国农业银行股份有限公司汝州市汝州镇分理处
Agricultural Bank of China Limited, Ruzhou City, Linru Town Branch103495622325中国农业银行股份有限公司汝州市临汝镇分理处
Agricultural Bank of China Limited Foshan Jinye Branch103588043910中国农业银行股份有限公司佛山金业支行
Agricultural Bank of China Limited Shunde Lecong Branch103588048004中国农业银行股份有限公司顺德乐从支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hebi Juqiao Branch103497143983中国农业银行股份有限公司鹤壁钜桥分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingdingshan Kaiyuan South Road Branch103495020598中国农业银行股份有限公司平顶山开源南路分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lushan County Dongguan Branch103495321935中国农业银行股份有限公司鲁山县东关分理处
Hiển thị 11381–11390 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.