CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5937Mã khu vực
6610Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yunfu Branch | 103593766102 | 中国农业银行股份有限公司云浮分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoding Luojing Branch | 103594166430 | 中国农业银行股份有限公司罗定罗镜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingning Ningzhong Branch | 103596518327 | 中国农业银行股份有限公司兴宁宁中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingyuan Chengdong Branch | 103596619234 | 中国农业银行股份有限公司平远城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Bingcun Branch | 103596018177 | 中国农业银行股份有限公司梅县丙村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhua Hengpi Branch | 103596418607 | 中国农业银行股份有限公司五华横陂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingning Nibei Branch | 103596518386 | 中国农业银行股份有限公司兴宁坭陂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Shejiang Branch | 103596018193 | 中国农业银行股份有限公司梅县畲江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Huaqiaocheng Branch | 103596018128 | 中国农业银行股份有限公司梅县华侨城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingning East Street Branch | 103596518409 | 中国农业银行股份有限公司兴宁东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.