CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5952Mã khu vực
2438Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Boluo Taoyuan Branch | 103595224384 | 中国农业银行股份有限公司博罗桃源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huidong Port Branch | 103595323733 | 中国农业银行股份有限公司惠东港口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Eling South Branch | 103595022416 | 中国农业银行股份有限公司惠州鹅岭南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Xizhijiang Branch | 103595022408 | 中国农业银行股份有限公司惠州西枝江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Huiyang Baiyun Branch | 103595023361 | 中国农业银行股份有限公司惠州惠阳白云支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo County Branch | 103595224309 | 中国农业银行股份有限公司博罗县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo Yuanzhou Branch | 103595224405 | 中国农业银行股份有限公司博罗园洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo Taimei Branch | 103595224510 | 中国农业银行股份有限公司博罗泰美支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Longfeng Branch | 103595022588 | 中国农业银行股份有限公司惠州龙丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Dongping Branch | 103595022658 | 中国农业银行股份有限公司惠州东平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.