CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5091Mã khu vực
5814Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xiangcheng Dingji Branch | 103509158147 | 中国农业银行股份有限公司项城市丁集分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhoukou Branch | 103508055115 | 中国农业银行股份有限公司周口分行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhoukou Railway Station Branch | 103508055140 | 中国农业银行股份有限公司周口火车站分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhoukou Branch | 103508058310 | 中国农业银行股份有限公司周口直属支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhoukou Lianhua Branch | 103508055166 | 中国农业银行股份有限公司周口莲花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhoukou Xicheng Branch | 103508055211 | 中国农业银行股份有限公司周口西城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhoukou Hehua Branch | 103508058711 | 中国农业银行股份有限公司周口荷花支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhoukou Nanjiao Branch | 103508058328 | 中国农业银行股份有限公司周口南郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Fugou County Tongqiu Road Branch | 103508255434 | 中国农业银行股份有限公司扶沟县桐丘路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhoukou Yinghe Branch | 103508055131 | 中国农业银行股份有限公司周口颖河分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.