CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5286Mã khu vực
7809Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suixian Anju Branch | 103528678098 | 中国农业银行股份有限公司随县安居支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suizhou Xiguan Branch | 103528678485 | 中国农业银行股份有限公司随州西关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixian Lishan Branch | 103528678508 | 中国农业银行股份有限公司随县厉山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suizhou Development Zone Branch | 103528678493 | 中国农业银行股份有限公司随州开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangshui Branch | 103535479029 | 中国农业银行股份有限公司广水营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangshui Guanmiao Branch | 103535479174 | 中国农业银行股份有限公司广水关庙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangshui Dongda Branch | 103535479166 | 中国农业银行股份有限公司广水东大支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangshui Jinxin Branch | 103535479123 | 中国农业银行股份有限公司广水金信支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangshui Yudian Branch | 103535479061 | 中国农业银行股份有限公司广水余店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangshui Changling Branch | 103535479045 | 中国农业银行股份有限公司广水长岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.