CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
8179Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Zhanbei Branch | 103651081794 | 中国农业银行股份有限公司成都站北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Branch Dafeng South Street Branch | 103651082586 | 中国农业银行股份有限公司成都新都支行大丰南街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chengdu Qinglong Community Branch | 103651081892 | 中国农业银行股份有限公司成都青龙小区分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Shuangliu County Branch | 103651082713 | 中国农业银行四川省双流县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Taisheng Branch | 103651081841 | 中国农业银行股份有限公司成都太升支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wucheng Branch | 103651082131 | 中国农业银行股份有限公司成都武城支行 |
| Agricultural Bank of China Chuqiao Branch | 103651082166 | 农行簇桥支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Wuhou Branch, Sichuan Province | 103651082115 | 中国农业银行四川省成都市武侯支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Baihua Branch | 103651082158 | 中国农业银行股份有限公司成都百花支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qionglai Station Branch | 103651087016 | 中国农业银行股份有限公司邛崃车站分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.