CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
2960Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Dayuan Branch | 103641029609 | 中国农业银行股份有限公司海口大园支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Guilinyang Branch | 103641029300 | 中国农业银行海口桂林洋支行 |
| Agricultural Bank of China Lingshui County Branch Business Department | 103641084003 | 中国农业银行陵水县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Baoting County Branch Business Department | 103641086404 | 中国农业银行保亭县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Haikou Lingshan Branch | 103641028108 | 中国农业银行海口灵山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Baoting Sandaochang Branch | 103641086902 | 中国农业银行股份有限公司保亭三道场分理处 |
| Agricultural Bank of China Qionghai Yangjiang Branch | 103641038103 | 中国农业银行琼海阳江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ding'an Dingyang Branch | 103641045300 | 中国农业银行股份有限公司定安定阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qiongzhong Wushi Branch | 103641070406 | 中国农业银行股份有限公司琼中乌石支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qiongzhong Yangjiang Branch | 103641070908 | 中国农业银行股份有限公司琼中阳江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.