CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
1030Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Haikou Huaxin Branch | 103641010307 | 中国农业银行海口华信支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenchang Cultural and Educational Branch | 103641033302 | 中国农业银行股份有限公司文昌文教支行 |
| Agricultural Bank of China Hainan Branch Business Department | 103641010001 | 中国农业银行海南省分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Tunchang Branch Business Department | 103641053001 | 中国农业银行屯昌支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshui Nanping Branch | 103641084505 | 中国农业银行股份有限公司陵水南平支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Longkun South Branch | 103641010403 | 中国农业银行海口龙昆南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongfang Guangba Farm Branch | 103641064704 | 中国农业银行股份有限公司东方广坝农场支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Finance Building Branch | 103641010606 | 中国农业银行海口财政大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Provincial Government Branch | 103641010500 | 中国农业银行海口省府大院支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Huahai Branch | 103641010702 | 中国农业银行股份有限公司海口华海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.