CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6572Mã khu vực
1856Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hejiang New Highway Branch | 103657218560 | 中国农业银行股份有限公司合江新公路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hejiang Shaomin Road Branch | 103657218551 | 中国农业银行股份有限公司合江少岷路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hejiang Bridge Branch | 103657218609 | 中国农业银行股份有限公司合江大桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luzhou Gongtong Street Branch | 103657317538 | 中国农业银行股份有限公司泸州共同街支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hejiang No. 9 Branch | 103657218625 | 中国农业银行股份有限公司合江九支分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luzhou Naxi Branch | 103657317511 | 中国农业银行股份有限公司泸州纳溪支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luxian Taifu Branch | 103657118142 | 中国农业银行股份有限公司泸县太伏分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luzhou Nanji Road Branch | 103657016621 | 中国农业银行股份有限公司泸州南极路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luxian Yusi Branch | 103657118062 | 中国农业银行股份有限公司泸县喻寺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Gulin County Branch | 103657519510 | 中国农业银行股份有限公司古蔺县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.