CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6552Mã khu vực
1114Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fushun Banqiao Branch | 103655211146 | 中国农业银行股份有限公司富顺板桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun New District Branch | 103655211103 | 中国农业银行股份有限公司富顺新区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun Niufo Branch | 103655211111 | 中国农业银行股份有限公司富顺牛佛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongxian Jinbi Branch | 103655110845 | 中国农业银行股份有限公司荣县金碧支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Fushun Qingjiang Branch | 103655211058 | 中国农业银行股份有限公司富顺青江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Yantan Branch | 103655010588 | 中国农业银行股份有限公司自贡沿滩支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Fushun Beihu Branch | 103655211066 | 中国农业银行股份有限公司富顺北湖分理处 |
| Agricultural Bank of China Panzhihua Branch Clearing Center | 103656013002 | 中国农业银行攀枝花市分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhihua Xueyuan Road Branch | 103656013248 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花学园路支行 |
| Agricultural Bank of China Panzhihua Branch, Sichuan Province | 103656013221 | 中国农业银行四川省攀枝花市分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.