CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6610Mã khu vực
2700Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Guangyuan Branch Operation Management Department Clearing Center | 103661027006 | 中国农业银行广元市分行运营管理部清算中心 |
| Agricultural Bank of China Miyi County Branch, Sichuan Province | 103656114718 | 中国农业银行四川省米易县支行 |
| Agricultural Bank of China Guangyuan Branch | 103661027217 | 中国农业银行广元市分行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Miyi Hexi Branch | 103656114775 | 中国农业银行股份有限公司米易河西分理处 |
| Agricultural Bank of China Renhe Branch, Panzhihua City, Sichuan Province | 103656013818 | 中国农业银行四川省攀枝花市仁和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Dongcheng Branch | 103661027233 | 中国农业银行股份有限公司广元东城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Lizhou Branch | 103661027225 | 中国农业银行股份有限公司广元利州分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Guangyuan Dongba Branch | 103661027241 | 中国农业银行股份有限公司广元东坝分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Nanba Branch | 103661027284 | 中国农业银行股份有限公司广元南坝分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Daxi Street Branch | 103661027637 | 中国农业银行股份有限公司广元大西街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.