CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6612Mã khu vực
2941Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Qingchuan County Branch | 103661229412 | 中国农业银行青川县支行 |
| Agricultural Bank of China Jiange County Branch | 103661329012 | 中国农业银行剑阁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiange Kaifeng Branch | 103661329107 | 中国农业银行股份有限公司剑阁开封分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiange Yuanshan Branch | 103661329115 | 中国农业银行股份有限公司剑阁元山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiange Gongxing Branch | 103661329123 | 中国农业银行股份有限公司剑阁公兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiange Bailong Branch | 103661329131 | 中国农业银行股份有限公司剑阁白龙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiange Heling Branch | 103661329140 | 中国农业银行股份有限公司剑阁鹤龄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiange Jianmen Branch | 103661329158 | 中国农业银行股份有限公司剑阁剑门分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Cangxi County Suburban Branch | 103661428623 | 中国农业银行股份有限公司苍溪县城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Cangxi County Zhuangyuanqiao Branch | 103661428658 | 中国农业银行股份有限公司苍溪县状元桥分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.