CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5910Mã khu vực
6046Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Haitian Branch | 103591060464 | 中国农业银行股份有限公司湛江海田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Jinhai Branch | 103591060569 | 中国农业银行股份有限公司湛江金海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Chikan Branch | 103591060405 | 中国农业银行股份有限公司湛江赤坎支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang No. 1 Branch | 103591060536 | 中国农业银行股份有限公司湛江第一支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Jinshawan Branch | 103591060552 | 中国农业银行股份有限公司湛江金沙湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Haibin Branch | 103591060831 | 中国农业银行股份有限公司湛江海滨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Xiashan Branch | 103591060807 | 中国农业银行股份有限公司湛江霞山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Haichuan Branch | 103591060815 | 中国农业银行股份有限公司湛江海川支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Branch Business Department | 103591061607 | 中国农业银行股份有限公司湛江分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Haitou Branch | 103591060840 | 中国农业银行股份有限公司湛江海头支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.