CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
7389Mã khu vực
3014Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Wuding County Branch Zhongxin Street Branch103738930147中国农业银行股份有限公司武定县支行中新街分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County Guangtong Branch103739130247中国农业银行股份有限公司禄丰县广通分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County Yipinglang Branch103739130298中国农业银行股份有限公司禄丰县一平浪分理处
Agricultural Bank of China Limited Lufeng County Branch103739130982中国农业银行股份有限公司禄丰县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County Renxing Branch103739130263中国农业银行股份有限公司禄丰县仁兴分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County South District Branch103739130302中国农业银行股份有限公司禄丰县南小区分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County Jinshan Branch103739130222中国农业银行股份有限公司禄丰县金山分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County Qinfeng Branch103739130280中国农业银行股份有限公司禄丰县勤丰分理处
Agricultural Bank of China Limited, Lufeng County, Bicheng Branch103739130255中国农业银行股份有限公司禄丰县碧城分理处
Agricultural Bank of China Limited Chuxiong Jinsui Branch103738010034中国农业银行股份有限公司楚雄金穗分理处
Hiển thị 15211–15220 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.