CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7310Mã khu vực
2008Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Century City Branch | 103731020080 | 中国农业银行股份有限公司昆明世纪城支行 |
| Luquan Pingshan Sub-branch | 103731021017 | 禄劝屏山支行 |
| Luquan Xiuping Road Branch | 103731021025 | 禄劝秀屏路支行 |
| Luquan Branch Square Branch | 103731021041 | 禄劝支行广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Dianchi Road No. 1 Branch | 103731002739 | 中国农业银行股份有限公司昆明滇池路第一支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luquan Wudongde Branch | 103731021092 | 中国农业银行股份有限公司禄劝乌东德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songming Huanglong Branch | 103731021121 | 中国农业银行股份有限公司嵩明黄龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songming District Branch | 103731021130 | 中国农业银行股份有限公司嵩明城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songming Dianyuan Branch | 103731021164 | 中国农业银行股份有限公司嵩明滇源分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Songming Yanglin Branch | 103731021172 | 中国农业银行股份有限公司嵩明杨林支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.