CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1930Mã khu vực
6823Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuhai Woye Road Branch | 103193068236 | 中国农业银行股份有限公司乌海沃野路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhai Wuhushan Branch | 103193068935 | 中国农业银行股份有限公司乌海五虎山支行 |
| Agricultural Bank of China Liaoyuan Branch Clearing Center | 103244050007 | 中国农业银行股份有限公司辽源分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaoyuan Huining Branch | 103244053101 | 中国农业银行股份有限公司辽源惠宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaoyuan Branch | 103244054008 | 中国农业银行股份有限公司辽源分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhai Xinxing Branch | 103193068252 | 中国农业银行股份有限公司乌海新兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongfeng County Branch | 103244152102 | 中国农业银行股份有限公司东丰县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaoyuan Longshan Branch | 103244055003 | 中国农业银行股份有限公司辽源龙山支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongliao Development Zone Branch | 103244250302 | 中国农业银行股份有限公司东辽开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongliao County Branch | 103244251102 | 中国农业银行股份有限公司东辽县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.