CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7990Mã khu vực
6059Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Hanzhong Tianhan Avenue Branch | 103799060590 | 中国农业银行汉中天汉大道支行 |
| Agricultural Bank of China Hanzhong West Street Branch | 103799060645 | 中国农业银行汉中西大街支行 |
| Agricultural Bank of China Hanzhong City Non-performing Assets Management Department | 103799060688 | 中国农业银行汉中市不良资产经营部 |
| Agricultural Bank of China Hanzhong City Hantai District Branch Business Department | 103799060740 | 中国农业银行汉中市汉台区支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Ningqiang County Qiangzhou Road Branch | 103799763583 | 中国农业银行宁强县羌州路分理处 |
| Agricultural Bank of China Hanzhong Branch | 103799060006 | 中国农业银行汉中分行 |
| Agricultural Bank of China Foping County Branch | 103800262637 | 中国农业银行佛坪县支行 |
| Agricultural Bank of China Ningqiang County Chengguan Branch | 103799763518 | 中国农业银行宁强县城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Lueyang County Branch Business Department | 103799864059 | 中国农业银行略阳县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Zhenba County Branch Business Department | 103799964548 | 中国农业银行镇巴县支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.