CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7035Mã khu vực
3910Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zheng'an Chengguan Branch | 103703539100 | 中国农业银行股份有限公司正安城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zheng'an Tuping Branch | 103703538901 | 中国农业银行股份有限公司正安土坪分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xishui Wenshui Branch | 103704438103 | 中国农业银行股份有限公司习水温水分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xishui Erlangmiao Branch | 103704438007 | 中国农业银行股份有限公司习水二郎庙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xishui Chengdong Branch | 103704438200 | 中国农业银行股份有限公司习水城东分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Dingzikou Branch | 103703026902 | 中国农业银行股份有限公司遵义丁字口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Gaoqiao Branch | 103703026308 | 中国农业银行股份有限公司遵义高桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Changzheng Branch | 103703026806 | 中国农业银行股份有限公司遵义长征支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Bozhou Branch | 103703228007 | 中国农业银行股份有限公司遵义播州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Xinpu Branch | 103703027001 | 中国农业银行股份有限公司遵义新蒲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.