CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8347Mã khu vực
2837Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ningxian Taichang Branch | 103834728372 | 中国农业银行股份有限公司宁县太昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningxian Hesheng Branch | 103834728348 | 中国农业银行股份有限公司宁县和盛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhengning Shanhe Branch | 103834628946 | 中国农业银行股份有限公司正宁山河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhengning Yonghe Branch | 103834628979 | 中国农业银行股份有限公司正宁永和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningxian Jiaocun Branch | 103834728389 | 中国农业银行股份有限公司宁县焦村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingren Branch | 103707294101 | 中国农业银行股份有限公司兴仁市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingyi Xingtai Branch | 103707097203 | 中国农业银行股份有限公司兴义兴泰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingyi Pingdong Branch | 103707097107 | 中国农业银行股份有限公司兴义坪东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pu'an Qingshan Branch | 103707393406 | 中国农业银行股份有限公司普安青山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingyi Zhuye Branch | 103707092805 | 中国农业银行股份有限公司兴义助业支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.