CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8384Mã khu vực
3802Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Diebu County Branch Beidajie Branch | 103838438026 | 中国农业银行股份有限公司迭部县支行北大街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Maqu County Branch | 103838538401 | 中国农业银行股份有限公司玛曲县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiahe County Branch | 103838736503 | 中国农业银行股份有限公司夏河县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maqu County Chengguan Branch | 103838538410 | 中国农业银行股份有限公司玛曲县城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luqu County Branch | 103838638800 | 中国农业银行股份有限公司碌曲县支行 |
| Labrang Branch, Xiahe County Branch, Agricultural Bank of China | 103838736538 | 中国农业银行股份有限公司夏河县支行拉卜楞分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luqu County Maai Branch | 103838638818 | 中国农业银行股份有限公司碌曲县玛艾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongchang Qinghe Branch | 103823115060 | 中国农业银行股份有限公司永昌清河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinchang Jinchuan Branch | 103823014010 | 中国农业银行股份有限公司金昌金川支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinchang Nickel City Branch | 103823014028 | 中国农业银行股份有限公司金昌镍都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.