CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7433Mã khu vực
0632Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Mengzi Xuehai Road Branch | 103743306324 | 中国农业银行股份有限公司蒙自学海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengzi Xingzhou Road Branch | 103743306373 | 中国农业银行股份有限公司蒙自兴州路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianshui Fukang Road Branch | 103743506526 | 中国农业银行股份有限公司建水福康路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianshui Guangci Road Branch | 103743506542 | 中国农业银行股份有限公司建水广慈路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mile Lake Quanhejing Branch | 103743706853 | 中国农业银行股份有限公司弥勒湖泉和境分理处 |
| Agricultural Bank of China Mile City Zhongshan Road Branch | 103743706837 | 中国农业银行弥勒市中山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mile Branch | 103743706931 | 中国农业银行股份有限公司弥勒市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Honghe Branch | 103743306994 | 中国农业银行股份有限公司红河分行 |
| Agricultural Bank of China Jianshui County Qingshan Road Branch | 103743506567 | 中国农业银行建水县青山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mile Zhuyuan Branch | 103743706829 | 中国农业银行股份有限公司弥勒竹园分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.