CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8260Mã khu vực
2000Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Branch | 103826020009 | 中国农业银行股份有限公司酒泉分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Subei Branch | 103826522413 | 中国农业银行股份有限公司肃北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huating Plaza Branch | 103833524557 | 中国农业银行股份有限公司华亭广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dunhuang Branch | 103826321216 | 中国农业银行股份有限公司敦煌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guazhou Branch | 103826721810 | 中国农业银行股份有限公司瓜州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinta Branch | 103826422113 | 中国农业银行股份有限公司金塔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongxin Qingnian Road Branch | 103833425528 | 中国农业银行股份有限公司崇信青年路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongxin Plaza Branch | 103833425544 | 中国农业银行股份有限公司崇信广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huating Lotus Lake Branch | 103833524565 | 中国农业银行股份有限公司华亭莲花湖分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingliang Kongtong Branch | 103833024016 | 中国农业银行股份有限公司平凉崆峒支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.