CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
8541Mã khu vực
3100Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Menyuan County Branch103854131009中国农业银行门源县支行
Agricultural Bank of China Haibei Branch Business Department103854030000中国农业银行海北分行营业部
Agricultural Bank of China Limited Gangcha County Branch103854433001中国农业银行股份有限公司刚察县支行
Agricultural Bank of China Limited Qilian County Branch103854232002中国农业银行股份有限公司祁连县支行
Agricultural Bank of China Limited Haiyan County Branch103854330109中国农业银行股份有限公司海晏县支行
Agricultural Bank of China Limited Menyuan County Qingshizui Branch103854131105中国农业银行股份有限公司门源县青石嘴支行
Agricultural Bank of China Limited Xining City Xihaihu Road Branch103851004403中国农业银行股份有限公司西宁城西海湖路支行
Agricultural Bank of China Limited Xining Branch103851000104中国农业银行股份有限公司西宁分行
Agricultural Bank of China Limited Xining Chengbei Ershilipu Branch103851010505中国农业银行股份有限公司西宁城北二十里铺支行
Agricultural Bank of China Limited Xining Chengbei Xiaoqiao Yixiang Middle Branch103851010708中国农业银行股份有限公司西宁城北小桥一巷中支行
Hiển thị 17171–17180 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.