CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8741Mã khu vực
4050Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guyuan City Branch | 103874140503 | 中国农业银行股份有限公司固原城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guyuan Xiguan Branch | 103874150604 | 中国农业银行股份有限公司固原西关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiji Suburban Branch | 103874342207 | 中国农业银行股份有限公司西吉城郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guyuan Zhonglou Branch | 103874140208 | 中国农业银行股份有限公司固原钟楼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiji Xinglong Branch | 103874342303 | 中国农业银行股份有限公司西吉兴隆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Xixia Wanda Branch | 103871016002 | 中国农业银行股份有限公司银川西夏万达分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Limin Street Branch | 103871053105 | 中国农业银行股份有限公司银川利民街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Wanda Center Branch | 103871053201 | 中国农业银行股份有限公司银川万达中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Zhonghai Branch | 103871053404 | 中国农业银行股份有限公司银川中海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Mancheng South Street Branch | 103871053308 | 中国农业银行股份有限公司银川满城南街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.