CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7534Mã khu vực
1267Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Longling Mengnuo Branch | 103753412672 | 中国农业银行股份有限公司龙陵勐糯分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoshan Banqiao Branch | 103753012151 | 中国农业银行股份有限公司保山板桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longling County Branch Business Department | 103753412945 | 中国农业银行股份有限公司龙陵县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Changning Qianjin Branch | 103753512434 | 中国农业银行股份有限公司昌宁前进分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengchong Houqiao Branch | 103753312315 | 中国农业银行股份有限公司腾冲猴桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longling Longshan Branch | 103753412613 | 中国农业银行股份有限公司龙陵龙山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shidian Chengguan Branch | 103753212520 | 中国农业银行股份有限公司施甸城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changning Chengguan Branch | 103753512442 | 中国农业银行股份有限公司昌宁城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengchong Branch | 103753312972 | 中国农业银行股份有限公司腾冲市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoshan Zhengyang North Road Branch | 103753012055 | 中国农业银行股份有限公司保山正阳北路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.