CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8820Mã khu vực
6318Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Hongxing Branch | 103882063186 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依红星支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Dushanzi Branch | 103882063715 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依独山子支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Oil Construction Branch | 103882063135 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依油建支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Tianshan Branch | 103882063194 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依天山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Aiguo North Road Branch | 103884028575 | 中国农业银行股份有限公司哈密爱国北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Ronghe Road Branch | 103884028647 | 中国农业银行股份有限公司哈密融合路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Bayi Road Branch | 103884028719 | 中国农业银行股份有限公司哈密八一路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Hongxing No. 1 Branch | 103884028743 | 中国农业银行股份有限公司哈密红星一场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Railway Station Branch | 103884028614 | 中国农业银行股份有限公司哈密火车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Hongxing Fourth Branch | 103884028760 | 中国农业银行股份有限公司哈密红星四场营业所 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.