CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8283Mã khu vực
1307Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Gulang Xijing Branch | 103828313073 | 中国农业银行股份有限公司古浪西靖分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Branch | 103828011000 | 中国农业银行股份有限公司武威分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Xiyuan Branch | 103828011034 | 中国农业银行股份有限公司武威城区西苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shandan County Branch Renhe Branch | 103827618330 | 中国农业银行股份有限公司山丹县支行仁和分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Branch | 103827017007 | 中国农业银行股份有限公司张掖分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Binhe New District Branch | 103827017533 | 中国农业银行股份有限公司张掖滨河新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Ganzhou Branch | 103827017015 | 中国农业银行股份有限公司张掖甘州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Dongguan Branch | 103827017023 | 中国农业银行股份有限公司张掖东关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Dongyuanzhen South Road Branch | 103827017040 | 中国农业银行股份有限公司张掖东园镇南路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhangye Railway Station Branch | 103827017031 | 中国农业银行股份有限公司张掖火车站分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.