CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8274Mã khu vực
1803Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linze Shahe Branch | 103827418037 | 中国农业银行股份有限公司临泽沙河支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaotai County Branch | 103827518910 | 中国农业银行股份有限公司高台县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gaotai West Street Branch | 103827518952 | 中国农业银行股份有限公司高台西大街支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaotai Xiangdao Branch | 103827518944 | 中国农业银行股份有限公司高台巷道分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shandan County Branch | 103827618313 | 中国农业银行股份有限公司山丹县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Linze Pingchuan Branch | 103827418070 | 中国农业银行股份有限公司临泽平川分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shandan Nanguan Branch | 103827618348 | 中国农业银行股份有限公司山丹南关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shandan Machang Branch | 103827618321 | 中国农业银行股份有限公司山丹马场支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kaotai Nanhua Branch | 103827518936 | 中国农业银行股份有限公司高台南华分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shandan Qingquan Branch | 103827618356 | 中国农业银行股份有限公司山丹清泉分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.