CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
7605Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Pudong Branch | 103290076055 | 中国农业银行股份有限公司上海浦东分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Chengqiao Branch | 103290043119 | 中国农业银行股份有限公司上海程桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Jiangpu Road Branch | 103290042118 | 中国农业银行股份有限公司上海江浦路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Tianshan Branch | 103290043039 | 中国农业银行股份有限公司上海天山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Circus City Branch | 103290041161 | 中国农业银行股份有限公司上海马戏城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Heqing Branch | 103290074112 | 中国农业银行股份有限公司上海合庆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Dongchang Branch | 103290076119 | 中国农业银行股份有限公司上海东昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Donghai Branch | 103290007248 | 中国农业银行股份有限公司上海东海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Zhoudong Road Branch | 103290007457 | 中国农业银行股份有限公司上海周东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Airport Branch | 103290074090 | 中国农业银行股份有限公司上海机场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.