CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
0309Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Huacao Branch | 103290003093 | 中国农业银行股份有限公司上海华漕支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Gumei Road Branch | 103290003116 | 中国农业银行股份有限公司上海古美路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Qixin Road Branch | 103290003157 | 中国农业银行股份有限公司上海七莘路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Putuo Branch | 103290037108 | 中国农业银行股份有限公司上海普陀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Xincun Branch | 103290037052 | 中国农业银行股份有限公司上海新村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Jing'an New Town Branch | 103290003181 | 中国农业银行股份有限公司上海静安新城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Meilong Branch | 103290003165 | 中国农业银行股份有限公司上海梅陇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai West Railway Station Branch | 103290037093 | 中国农业银行股份有限公司上海西站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Pujiang Branch | 103290003237 | 中国农业银行股份有限公司上海浦江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Caohang Branch | 103290003173 | 中国农业银行股份有限公司上海曹行分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.