CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
0406Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Anting Branch | 103290004061 | 中国农业银行股份有限公司上海安亭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Malu Branch | 103290004088 | 中国农业银行股份有限公司上海马陆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Xuhang Branch | 103290004115 | 中国农业银行股份有限公司上海徐行支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Loutang Branch | 103290004140 | 中国农业银行股份有限公司上海娄塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Huating Branch | 103290004131 | 中国农业银行股份有限公司上海华亭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Huangdu Branch | 103290004203 | 中国农业银行股份有限公司上海黄渡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Jiading Development Zone Branch | 103290004238 | 中国农业银行股份有限公司上海嘉定开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Waigang Branch | 103290004174 | 中国农业银行股份有限公司上海外冈支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Jiading Chengzhong Branch | 103290004287 | 中国农业银行股份有限公司上海嘉定城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Jiangqiao Branch | 103290004211 | 中国农业银行股份有限公司上海江桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.