CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
1021Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Zhujing Branch | 103290010210 | 中国农业银行股份有限公司上海朱泾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Qibao Branch | 103290003044 | 中国农业银行股份有限公司上海七宝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Gucun Branch | 103290005111 | 中国农业银行股份有限公司上海顾村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Dachang Branch | 103290005138 | 中国农业银行股份有限公司上海大场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Weiqing Road Branch | 103290010277 | 中国农业银行股份有限公司上海卫清路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Miaohang Branch | 103290005162 | 中国农业银行股份有限公司上海庙行支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Gaojing Branch | 103290005154 | 中国农业银行股份有限公司上海高境支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Baoshan Industrial Zone Branch | 103290005120 | 中国农业银行股份有限公司上海宝山工业区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Dahua Branch | 103290005200 | 中国农业银行股份有限公司上海大华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongming Hengsha Branch | 103290005218 | 中国农业银行股份有限公司崇明横沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.