CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
1219Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chongming Gangyan Branch | 103290012199 | 中国农业银行股份有限公司崇明港沿支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongming Aoshan Branch | 103290012115 | 中国农业银行股份有限公司崇明鳌山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Baode Road Branch | 103290005187 | 中国农业银行股份有限公司上海宝德路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongming Jibang Branch | 103290012238 | 中国农业银行股份有限公司崇明汲浜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Pengzhen Branch | 103290007465 | 中国农业银行股份有限公司上海彭镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Gonglu Branch | 103290074145 | 中国农业银行股份有限公司上海龚路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Liutuan Branch | 103290074081 | 中国农业银行股份有限公司上海六团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Guangyan Road Branch | 103290041196 | 中国农业银行股份有限公司上海广延路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongming Changjiang Branch | 103290012287 | 中国农业银行股份有限公司崇明长江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Mudanjiang Road Branch | 103290005283 | 中国农业银行股份有限公司上海牡丹江路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.