CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3060Mã khu vực
7168Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Yangjiawan Branch | 103306071680 | 中国农业银行股份有限公司南通杨家湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Renmin Middle Road Branch | 103306672618 | 中国农业银行股份有限公司启东人民中路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Yuelong Road Branch | 103306072748 | 中国农业银行股份有限公司南通跃龙路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Gongnong Road Branch | 103306072756 | 中国农业银行股份有限公司南通工农路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Xiaohai Branch | 103306072764 | 中国农业银行股份有限公司南通小海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Zhuhang Branch | 103306072772 | 中国农业银行股份有限公司南通竹行支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Langshan Branch | 103306072801 | 中国农业银行股份有限公司南通狼山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hai'an Xichang Branch | 103306170053 | 中国农业银行股份有限公司海安西场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Tongzhou Branch | 103308471309 | 中国农业银行股份有限公司南通通州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Chengxi Branch | 103306071698 | 中国农业银行股份有限公司南通城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.