CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3088Mã khu vực
3653Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xuyi County Xucheng Branch | 103308836536 | 中国农业银行盱眙县盱城分理处 |
| Agricultural Bank of China Jinhu County Guantang Branch | 103308936708 | 中国农业银行金湖县官塘分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianshui Chengbei Branch | 103308536051 | 中国农业银行股份有限公司涟水城北支行 |
| Agricultural Bank of China Xuyi County Wudun Branch | 103308836510 | 中国农业银行盱眙县五墩分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianshuishan Branch | 103308536035 | 中国农业银行股份有限公司涟水中山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhu Xiyuan Branch | 103308936724 | 中国农业银行股份有限公司金湖西苑支行 |
| Agricultural Bank of China Jinhu County Branch | 103308936628 | 中国农业银行金湖县支行 |
| Agricultural Bank of China Xuyi County Guanzhen Branch | 103308836472 | 中国农业银行盱眙县管镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Jinhu County Liyuan Branch | 103308936716 | 中国农业银行金湖县黎苑分理处 |
| Agricultural Bank of China Xuyi County Branch | 103308836421 | 中国农业银行盱眙县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.