CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
1210Mã khu vực
3235Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhengding Hengshan Market Branch103121032351中国农业银行股份有限公司正定恒山市场分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhengding Huayang Branch103121032409中国农业银行股份有限公司正定华阳分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingshan Huishe Branch103121034121中国农业银行股份有限公司平山回舍分理处
Agricultural Bank of China Limited Lingshou County Branch103121034308中国农业银行股份有限公司灵寿县支行
Agricultural Bank of China Limited Shijiazhuang Yucai Street Branch103121035028中国农业银行股份有限公司石家庄育才街分理处
Agricultural Bank of China Limited Shijiazhuang Xicheng Branch103121035606中国农业银行股份有限公司石家庄西城支行
Agricultural Bank of China Limited Shijiazhuang Heping Branch103121035622中国农业银行股份有限公司石家庄和平支行
Agricultural Bank of China Limited Shijiazhuang Tan Gu South Street Branch103121035245中国农业银行股份有限公司石家庄谈固南大街分理处
Agricultural Bank of China Limited Shijiazhuang Zhongshan East Road Branch103121035639中国农业银行股份有限公司石家庄中山东路支行
Agricultural Bank of China Limited Shijiazhuang Xixing Branch103121035663中国农业银行股份有限公司石家庄西兴支行
Hiển thị 381–390 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.