CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3310Mã khu vực
0502Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Hangzhou Yuhang Linping Branch | 103331005020 | 中国农业银行杭州余杭临平支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Yuhang Pingyao Branch | 103331005062 | 中国农业银行杭州市余杭瓶窑支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Yuhang Chongxian Branch | 103331005054 | 中国农业银行杭州余杭崇贤支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Yuhang Renhe Branch | 103331005100 | 中国农业银行杭州市余杭仁和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Yucong Road Branch | 103331005087 | 中国农业银行股份有限公司杭州玉琮路支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Yuhang Tangqi Branch | 103331005046 | 中国农业银行杭州市余杭塘栖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Liangzhu Branch | 103331005095 | 中国农业银行股份有限公司杭州良渚支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Yuhang Logistics Center Branch | 103331005298 | 中国农业银行杭州余杭物流中心支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Xixi Branch | 103331005319 | 中国农业银行股份有限公司杭州西溪支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Yuhang Nanyuan Branch | 103331005302 | 中国农业银行杭州余杭南苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.