CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3310Mã khu vực
0707Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiande Qiandao Branch | 103331007076 | 中国农业银行股份有限公司建德千岛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiande New Town Branch | 103331007130 | 中国农业银行股份有限公司建德新城支行 |
| Agricultural Bank of China Chun'an County Branch Business Center | 103331007523 | 中国农业银行淳安县支行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Chun'an Fenkou Branch | 103331007531 | 中国农业银行淳安汾口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chun'an Weiping Branch | 103331007540 | 中国农业银行股份有限公司淳安威坪支行 |
| Agricultural Bank of China Jiande Shouchang Branch | 103331007041 | 中国农业银行建德寿昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chun'an Chengguan Branch | 103331007582 | 中国农业银行股份有限公司淳安城关支行 |
| Agricultural Bank of China Jiande Meicheng Branch | 103331007068 | 中国农业银行建德梅城支行 |
| Agricultural Bank of China Jiande Xin'an Branch | 103331007092 | 中国农业银行建德新安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Urban Construction Branch | 103331008108 | 中国农业银行股份有限公司杭州城建支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.