CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3310Mã khu vực
0824Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Information Port Branch | 103331008245 | 中国农业银行股份有限公司杭州信息港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Century Branch | 103332015602 | 中国农业银行股份有限公司宁波世纪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Xihe Branch | 103332005906 | 中国农业银行股份有限公司宁波西河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Dongqiao Branch | 103332043300 | 中国农业银行股份有限公司宁波洞桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenhai Development Zone Branch | 103332025803 | 中国农业银行股份有限公司镇海开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Yongjiang Branch | 103332011007 | 中国农业银行股份有限公司宁波甬江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Zhanqi Branch | 103332043801 | 中国农业银行股份有限公司宁波瞻岐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuyao City Branch | 103332461203 | 中国农业银行股份有限公司余姚城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Liyuan South Road Branch | 103332006503 | 中国农业银行股份有限公司宁波丽园南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Binjiang Branch | 103332010908 | 中国农业银行股份有限公司宁波滨江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.