CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3330Mã khu vực
2051Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Branch | 103333020513 | 中国农业银行股份有限公司温州市中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Ouhai Branch | 103333023010 | 中国农业银行股份有限公司温州瓯海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou High-tech Branch | 103333022523 | 中国农业银行股份有限公司温州高新支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ouhai Development Zone Branch | 103333023036 | 中国农业银行温州瓯海开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Wutian Branch | 103333023028 | 中国农业银行温州梧田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Shacheng Branch | 103333022582 | 中国农业银行股份有限公司温州沙城支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenzhou Trade City Branch | 103333023077 | 中国农业银行股份有限公司温州商贸城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Longwan Branch | 103333022515 | 中国农业银行股份有限公司温州龙湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Xinqiao Branch | 103333023052 | 中国农业银行股份有限公司温州新桥支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou University Town Branch | 103333023108 | 中国农业银行温州大学城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.