CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3630Mã khu vực
0935Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Bengbu Changzheng Branch | 103363009357 | 中国农业银行股份有限公司蚌埠长征支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bengbu Medical College Branch | 103363019061 | 中国农业银行股份有限公司蚌埠医学院支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bengbu Guangcai Branch | 103363009316 | 中国农业银行股份有限公司蚌埠光彩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaiyuan Yudu Branch | 103363129112 | 中国农业银行股份有限公司怀远禹都分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Bengbu Blue Sky Branch | 103363019096 | 中国农业银行股份有限公司蚌埠蓝天分理处 |
| Planning and Accounting Department, Bengbu Branch, Agricultural Bank of China | 103363009009 | 中国农业银行蚌埠分行计划会计部 |
| Agricultural Bank of China Limited Bengbu Hangxin Branch | 103363019406 | 中国农业银行股份有限公司蚌埠航欣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaiyuan Changfen Branch | 103363129024 | 中国农业银行股份有限公司怀远常坟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaiyuan Longkang Farm Branch | 103363129049 | 中国农业银行股份有限公司怀远龙亢农场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bengbu Huaihe Branch | 103363019004 | 中国农业银行股份有限公司蚌埠淮河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.